Mục tiêu: giảm mỡ toàn thân để bụng gọn rõ, đồng thời phát triển ngực, vai, tay và chân đủ rõ cơ, không theo hướng thi đấu.
Tập trung vào ngực, vai, lưng trên để tạo form chữ V; vẫn tập chân để tăng tiêu hao và giữ cơ thể cân đối.
Duy trì 8.000–10.000 bước/ngày hoặc thêm 30–45 phút đi bộ nhanh các ngày không tập.
Ăn thâm hụt calo vừa phải, protein cao, hạn chế nước ngọt, rượu bia và đồ chiên để mỡ bụng xuống nhanh hơn.
| Nhóm bài | Set / Reps | Nghỉ | Mức nỗ lực | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| Bài compound chính | 3–4 hiệp × 6–12 reps | 75–90 giây | Còn dư 1–2 reps | Ưu tiên form chuẩn, kiểm soát đường đi của tạ |
| Bài isolation | 3–4 hiệp × 10–20 reps | 45–60 giây | Còn dư 0–1 reps | Tập cảm nhận cơ, không cần quá nặng |
| Core | 2–3 hiệp / bài | 30–45 giây | Kiểm soát chậm | Không cần tập bụng quá nhiều, chỉ cần đều |
| Finisher cardio | 8–15 phút | - | Vừa đến hơi nặng | Không làm ảnh hưởng hồi phục ngày sau |
| Bài tạ tay | Mức tạ khởi điểm gợi ý | Điều kiện tăng tạ | Bước tăng |
|---|---|---|---|
| Dumbbell Chest Press / Incline Dumbbell Press | 6–8kg mỗi tay | Đủ toàn bộ set ở ngưỡng reps cao nhất, form chắc, không lắc vai | +1–2kg mỗi tay |
| Seated Shoulder Press (tạ tay) | 4–6kg mỗi tay | Giữ được nhịp hạ chậm 2–3 giây và không ưỡn lưng | +1kg mỗi tay |
| Lateral Raise | 2–4kg mỗi tay | Đủ reps mục tiêu, vai không nhún, không văng tạ | +0.5–1kg mỗi tay |
| Rear Delt Fly (tạ tay) | 2–4kg mỗi tay | Giữ căng vai sau liên tục, không dùng đà lưng | +0.5–1kg mỗi tay |
| Dumbbell Curl / Hammer Curl | 4–6kg mỗi tay | Đủ reps, khuỷu tay ổn định, không đung đưa người | +1kg mỗi tay |
| Goblet Squat | 10–14kg (1 tạ) | Đủ reps, xuống sâu ổn định, gối không đổ vào trong | +2kg |
| Romanian Deadlift (tạ tay) | 8–10kg mỗi tay | Giữ lưng trung lập toàn hiệp, cảm nhận đùi sau rõ | +1–2kg mỗi tay |